tuyệt vọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái mất hết hi vọng, không còn tin tưởng vào khả năng tốt đẹp nào sẽ xảy ra: "Tuyệt vọng" diễn tả cảm giác hoặc tình trạng khi mọi hy vọng đều tiêu tan, không còn lối thoát hay giải pháp nào khả quan.
- Có tính chất cuối cùng, cùng cực, làm với tất cả nỗ lực cuối cùng vì không còn gì để mất: Hành động được thực hiện trong tình thế không còn lựa chọn nào khác.
Động từ (ít dùng hơn):
- Mất hết hy vọng, rơi vào trạng thái tuyệt vọng: Hành động hoặc quá trình từ bỏ mọi niềm tin vào tương lai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng.
- Đó là một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để cứu lấy công ty.
- Khuôn mặt tuyệt vọng của người mẹ khi tìm con.
Động từ:
- Đừng nên tuyệt vọng quá sớm, mọi chuyện vẫn có thể thay đổi. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng tính từ).
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong cơn tuyệt vọng": diễn tả thời điểm hoặc hoàn cảnh khi cảm giác tuyệt vọng lên đến đỉnh điểm.
- Trong cơn tuyệt vọng, cô ấy đã gọi điện cho tôi.
"Tiếng kêu tuyệt vọng": âm thanh hoặc lời nói thể hiện sự cùng cực, mất hết niềm tin.
- Tiếng kêu tuyệt vọng vang lên từ căn phòng tối.
"Nụ cười tuyệt vọng": nụ cười gượng gạo, không có niềm vui, xuất phát từ sự bế tắc.
- Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười tuyệt vọng.
Biến thể và từ liên quan
Tuyệt vọng (danh từ hóa): Trạng thái tuyệt vọng.
- Sự tuyệt vọng đang dần nuốt chửng anh ta.
Tuyệt vọng hóa (động từ, hiếm gặp): Làm cho ai đó rơi vào tình trạng tuyệt vọng.
- Chính sách đó có nguy cơ tuyệt vọng hóa một bộ phận người dân.
Từ đồng nghĩa
- Vô vọng: Không có hy vọng (nhấn mạnh vào việc không tồn tại khả năng).
- Thất vọng hoàn toàn/Cùng cực: Mức độ cao nhất của sự thất vọng.
- Bế tắc: Không tìm ra lối thoát (thường dùng cho tình huống, có thể dẫn đến tuyệt vọng).
- Ngã lòng: Mất hết tinh thần, ý chí (nhấn mạnh vào nội tâm).
Từ trái nghĩa
- Hy vọng: Có niềm tin vào điều tốt đẹp trong tương lai.
- Lạc quan: Giữ thái độ tích cực dù trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tràn đầy hi vọng: Có nhiều hy vọng.
Cụm từ/cấu trúc thường gặp
Tuyệt vọng vì...: Chỉ nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt vọng.
- Cô ấy tuyệt vọng vì tình yêu đổ vỡ.
Đẩy (ai) đến bờ vực tuyệt vọng: Khiến ai đó gần như hoặc đã rơi vào trạng thái tuyệt vọng.
- Những lời nói dối liên tiếp đã đẩy anh ta đến bờ vực tuyệt vọng.
Lưu ý sử dụng
- "Tuyệt vọng" là một từ mang sắc thái rất mạnh, diễn tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống cực kỳ nghiêm trọng, không còn hy vọng. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Trong văn chương, "tuyệt vọng" thường được dùng để miêu tả nội tâm nhân vật hoặc tạo không khí bi kịch.
- Mất hết hi vọng : Quân đội Pháp chiến đấu tuyệt vọng ở Điện Biên Phủ nên phải ra hàng.